benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ことなしに」

Diễn tả ý nghĩa "Nếu không... thì (không thể)...". Vế trước là điều kiện tiên quyết cần thiết để vế sau được thiết lập, vế sau thường đi kèm với các cách diễn đạt phủ định. Tương tự như "~しないで".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ことなしに
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

過去の多大なる犠牲を振り返る(  )、現代の平和を語ることはできない。

Lựa chọn

  1. ざるを得ない
  2. がたい
  3. ことなしに
  4. かねる

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-u + ことなしに

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Nếu không... thì (không thể)...". Vế trước là điều kiện tiên quyết cần thiết để vế sau được thiết lập, vế sau thường đi kèm với các cách diễn đạt phủ định. Tương tự như "~しないで".

【Phân biệt】

1. Đây là một lối diễn đạt văn viết trang trọng, thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc tác phẩm văn học. 2. Nhấn mạnh một mối quan hệ logic mang tính tuyệt đối, tức là thiếu vế trước thì vế sau không thể đạt được. 3. So với cụm từ thông dụng "~ないで", ngữ khí của nó trang nghiêm hơn. 4. Lưu ý cấu trúc thường dùng "A ことなしに B (phủ định)", nghĩa là không có A thì không có B.

【Ví dụ】

1. 誰にも知られることなしに、静かに息を引き取った。(Ông ấy đã lặng lẽ qua đời mà không ai biết.)
2. 努力することなしに、真の成功を掴み取ることは不可能だ。(Nếu không nỗ lực thì việc nắm lấy thành công thực sự là điều bất khả thi.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Nếu không nhìn lại những hy sinh to lớn trong quá khứ, chúng ta không thể bàn luận về hòa bình hiện đại". Việc nhìn lại sự hy sinh là tiền đề của việc bàn luận hòa bình, kết hợp với đuôi câu phủ định "できない", ta chọn "ことなしに".

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết cần thiết
  • Vế sau luôn đi kèm diễn đạt phủ định
  • Văn viết trang trọng, ngữ cảm chuẩn mực

FAQ

    • q: Nó có giống với "~なしに" không?
    • a: Ý nghĩa gần giống, nhưng "~ことなしに" chỉ đi với động từ thể từ điển, còn "~なしに" thường đi với danh từ.