benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~に則って」

Diễn tả việc thực hiện một hoạt động dựa trên hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc, truyền thống hoặc quy phạm xã hội đã định sẵn. Thường dịch là "Tuân theo...", "Dựa trên...", "Theo đúng...".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~に則って
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わが社は、公平な社会規範(  )透明性の高い経営を追求しております。

Lựa chọn

  1. を兼ねて
  2. にひきかえ
  3. に則って
  4. はおろか

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に則って

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc thực hiện một hoạt động dựa trên hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc, truyền thống hoặc quy phạm xã hội đã định sẵn. Thường dịch là "Tuân theo...", "Dựa trên...", "Theo đúng...".

【Phân biệt】

1. Đặc trưng cốt lõi là "tuân thủ chuẩn mực". Vế trước thường đi kèm với các từ có tính công tín, tính lịch sử hoặc tính ràng buộc như "luật pháp, quy tắc, truyền thống, quán lệ, phương châm". 2. Sắc thái rất trang trọng, thuộc văn viết có phong cách cao, thường thấy trong công văn, báo chí hoặc diễn văn chính thức. 3. So với "~に従って", "~に則って" nhấn mạnh hơn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt tinh thần thực chất hoặc một khuôn mẫu nhất định, không chỉ là sự theo sát về hình thức. 4. Lưu ý cách viết Hán tự là "則って", tuyệt đối không dùng chữ Hán giản thể.

【Ví dụ】

1. 古くからの伝統に則って、厳かな儀式が執り行われた。(Nghi lễ trang trọng đã được cử hành theo đúng truyền thống từ xa xưa.)
2. 公平なルールに則って正々堂々と戦うことを誓います。(Tôi xin thề sẽ chiến đấu đường đường chính chính theo đúng quy tắc công bằng.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Công ty chúng tôi đang theo đuổi việc quản lý có tính minh bạch cao dựa trên các quy phạm xã hội công bằng". Vì liên quan đến từ vựng mang tính chuẩn mực như "quy phạm xã hội" và ngữ cảnh trang trọng, nên chọn "に則って".

Điểm học tập

  • Vế trước là danh từ chuẩn mực như luật pháp, truyền thống
  • Ngữ khí cực kỳ trang trọng và nghiêm túc
  • Nhấn mạnh việc tuân thủ tinh thần hoặc khuôn mẫu

FAQ

    • q: Nó khác gì với "~に基づいて"?
    • a: "~に基づいて" nhấn mạnh việc lấy cái gì đó làm căn cứ (nền tảng); còn "に則って" nhấn mạnh việc tuân theo quy phạm hoặc hình mẫu, ngữ cảm cứng nhắc hơn.