benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~そばから」

Vừa mới... xong thì lại... (thường chỉ những tình huống tiêu cực lặp đi lặp lại). Diễn tả việc cho dù có thực hiện xong hành động vế trước thì ngay lập tức một sự việc trái ngược hoặc làm mất đi hiệu quả vế trước lại xảy ra.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~そばから
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

部屋をきれいに片づける(  )、子供たちがまたおもちゃを散らかしていく。

Lựa chọn

  1. が早いか
  2. そばから
  3. なり
  4. てからというもの

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-u / V-ta + そばから

【Ý nghĩa】

Vừa mới... xong thì lại... (thường chỉ những tình huống tiêu cực lặp đi lặp lại). Diễn tả việc cho dù có thực hiện xong hành động vế trước thì ngay lập tức một sự việc trái ngược hoặc làm mất đi hiệu quả vế trước lại xảy ra.

【Phân biệt】

1. Điểm cốt lõi là "tính lặp lại". Không giống các ngữ pháp trên chỉ dành cho hành động một lần, cấu trúc này nhấn mạnh một vòng lặp không dứt, thường là các vòng lặp tiêu cực khiến người nói cảm thấy phiền hà hoặc bất lực (như: không nhớ được, bị làm bẩn, tiêu hết sạch). 2. Vế trước thường là một nỗ lực chủ quan, vế sau là sự thật khách quan làm uổng phí nỗ lực đó. 3. Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền.

【Ví dụ】

1. 覚えるそばから忘れてしまう。(Vừa mới nhớ xong là quên ngay. —— Thể hiện sự bất lực vì hay quên)
2. 給料をもらうそばから、次々と支払いで消えていく。(Vừa nhận lương xong là tiền lại lần lượt tiêu tán vào các khoản chi trả.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Vừa dọn phòng sạch xong là lũ trẻ lại bày đồ chơi bừa bãi ra ngay". Việc vừa dọn xong lại bị bày bừa và hành động này lặp đi lặp lại, thể hiện sự bất lực của người nói, phù hợp với 「~そばから」.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh sự lặp lại liên tục (vòng lặp tiêu cực)
  • Thể hiện sự bất lực hoặc khó chịu của người nói
  • Thường đi kèm động từ làm mất hiệu quả nỗ lực

FAQ

    • q: Có thể dùng cho việc tích cực không?
    • a: Rất hiếm khi. Do mang sắc thái "công dã tràng", nó hầu như chỉ dùng cho các tình huống gây phiền toái.