benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~以外の何物でもない」

Không là gì khác ngoài... / Chính là... Diễn tả việc khẳng định mạnh mẽ một sự vật hay sự việc nào đó, loại trừ mọi khả năng khác. Mang ngữ khí đánh giá nghiêm túc, không thể bàn cãi.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~以外の何物でもない
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

このような重要な会議に無断で欠席するのは、社会人としての無責任(  )。

Lựa chọn

  1. 以外の何物でもない
  2. でなくて何だろう
  3. を余儀なくさせた
  4. と言っても過言ではない

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + 以外の何物でもない

【Ý nghĩa】

Không là gì khác ngoài... / Chính là... Diễn tả việc khẳng định mạnh mẽ một sự vật hay sự việc nào đó, loại trừ mọi khả năng khác. Mang ngữ khí đánh giá nghiêm túc, không thể bàn cãi.

【Phân biệt】

1. Nhấn mạnh vào sự khẳng định triệt để về mặt lý tính và logic. 2. So với "~にすぎない (chẳng qua chỉ là)", mẫu câu này có ngữ khí nặng hơn, và thường dùng để diễn đạt sự chỉ trích tiêu cực hoặc xác định bản chất sâu sắc. 3. So với "~(で)なくて何だろう", mẫu câu này ít mang tính cảm thán hơn mà thể hiện một sự định tính lạnh lùng hơn.

【Ví dụ】

1. 彼の言葉は、私に対する宣戦布告以外の何物でもない。(Lời nói của anh ta không gì khác ngoài một lời tuyên chiến đối với tôi.)
2. 厳しい練習に耐えたのは、優勝したいという情熱以外の何物でもなかった。(Việc chịu đựng được luyện tập khắc nghiệt không gì khác ngoài niềm đam mê muốn giành chức vô địch.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Việc tự ý vắng mặt trong một cuộc họp quan trọng như thế này không gì khác ngoài sự vô trách nhiệm với tư cách là một người đi làm". Ở đây dùng để đưa ra đánh giá định tính nghiêm khắc, loại bỏ các cách giải thích khác, vì vậy chọn "以外の何物でもない".

Điểm học tập

  • Dùng cho khẳng định mạnh mẽ mang tính bản chất
  • Mang cảm giác tuyệt đối, loại trừ các khả năng khác
  • Ngữ khí nghiêm túc, thường dùng trong phê phán hoặc phân tích định tính

FAQ

    • q: Nó có giống "~にほかならない" không?
    • a: Ý nghĩa rất gần nhau. Tuy nhiên "以外の何物でもない" có ngữ khí mạnh hơn, cứng nhắc hơn, và thường dùng nhiều hơn trong các trường hợp mang nghĩa tiêu cực hoặc phê phán.