1. Diễn tả thời hạn. Đến hết... / Lấy... làm cuối cùng. Chỉ một trạng thái kéo dài đến nay sẽ kết thúc tại thời điểm này. 2. Diễn tả mức độ. Hết mức... (ví dụ: gào hết sức).
長年勤めた会社を今日( )退職し、明日からは新しい人生を歩むことにした。
Đáp án đúng:4
Danh từ (thời gian) + を限りに
1. Diễn tả thời hạn. Đến hết... / Lấy... làm cuối cùng. Chỉ một trạng thái kéo dài đến nay sẽ kết thúc tại thời điểm này. 2. Diễn tả mức độ. Hết mức... (ví dụ: gào hết sức).
Khi chỉ thời hạn, thường đi với các từ như "hôm nay, tháng này, lần này". So với 「~をもって」, 「~を限りに」 mang sắc thái đoạn tuyệt mạnh mẽ hoặc chứa đựng cảm xúc kiểu "từ nay về sau sẽ không còn...". Ví dụ như thời điểm bỏ thuốc, nghỉ hưu mang ý nghĩa bước ngoặt.
1. 今日を限りに、タバコを辞めることにした。(Hết hôm nay, tôi quyết định bỏ thuốc lá.)
2. 彼は声を限りに助けを求めた。(Anh ta đã gào hết sức mình để cầu cứu.)
Câu này có nghĩa là "Lấy hôm nay làm ngày cuối cùng tại công ty đã làm việc nhiều năm, tôi quyết định từ mai sẽ bước đi trên con đường đời mới". Ở đây xác định sự kết thúc của một trạng thái, phù hợp với cách dùng chỉ thời hạn của 「を限りに」.