benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~といったらない」

... hết chỗ nói; ... không thể tả xiết. Diễn tả mức độ cực kỳ cao, không lời nào diễn tả nổi. Thường dùng để thể hiện sự chấn động, cảm khái hoặc tâm trạng chịu không thấu của người nói.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~といったらない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

その知らせを聞いた時の彼の驚き(  )、見ているこちらまで圧倒されるほどだった。

Lựa chọn

  1. といったらない
  2. だに
  3. ごとき
  4. たりとも

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Tính từ thể từ điển / Danh từ + といったらない (Hoặc: といったらありはしない / といったらありゃしない)

【Ý nghĩa】

... hết chỗ nói; ... không thể tả xiết. Diễn tả mức độ cực kỳ cao, không lời nào diễn tả nổi. Thường dùng để thể hiện sự chấn động, cảm khái hoặc tâm trạng chịu không thấu của người nói.

【Phân tích】

1. Điểm mấu chốt là nhấn mạnh mức độ giới hạn mà "ngôn từ không thể diễn tả hết". 2. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (VD: cực kỳ đẹp) lẫn nghĩa tiêu cực (VD: cực kỳ tồi tệ). 3. Đây là một cách diễn đạt mang đậm sắc thái tình cảm chủ quan.

【Ví dụ】

1. 富士山の頂上で見た日の出の美しさといったらなかった。(Vẻ đẹp của bình minh nhìn từ đỉnh núi Phú Sĩ thật không lời nào tả xiết.)
2. 彼の部屋の汚さといったらありはしない。(Phòng của anh ta bẩn hết chỗ nói.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Sự ngạc nhiên của anh ấy khi nghe tin đó lớn đến mức khiến người đứng nhìn như tôi cũng thấy bị choáng ngợp". Ở đây nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên sâu sắc, phù hợp với đặc điểm ngữ khí của "といったらない".

Điểm học tập

  • Cảm thán về mức độ đạt đến giới hạn
  • Dùng được cho cả nghĩa tốt và xấu, tính chủ quan mạnh
  • Thường dùng để mô tả sự thật gây kinh ngạc

FAQ

    • q: "といったらない" và "といったらありはしない" có gì khác nhau?
    • a: Về cơ bản ý nghĩa giống nhau, nhưng "ありはしない" có ngữ khí mạnh hơn và có xu hướng dùng cho những việc tiêu cực, đáng ghét nhiều hơn; còn "といったらない" thì tương đối trung lập hơn.