benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N4

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N4 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 737 từ

Luyện từ vựng N4

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N4

返品

Cách đọc
へんぴん
Từ loại
名詞

Nghĩa việc trả lại hàng đã mua.

Xem chi tiết

品質

Cách đọc
ひんしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa chất lượng của hàng hóa.

Xem chi tiết

材料

Cách đọc
ざいりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa nguyên liệu dùng để làm ra vật gì.

Xem chi tiết

道具

Cách đọc
どうぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa dụng cụ dùng trong công việc hoặc đời sống.

Xem chi tiết

家具

Cách đọc
かぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ nội thất dùng trong nhà.

Xem chi tiết

荷物

Cách đọc
にもつ
Từ loại
名詞

Nghĩa hành lý hoặc đồ mang theo.

Xem chi tiết

景色

Cách đọc
けしき
Từ loại
名詞

Nghĩa phong cảnh thiên nhiên hoặc phố xá nhìn thấy.

Xem chi tiết

自然

Cách đọc
しぜん
Từ loại
名詞

Nghĩa thiên nhiên như núi, sông, sinh vật không do người tạo.

Xem chi tiết

環境

Cách đọc
かんきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa môi trường xung quanh con người/sinh vật.

Xem chi tiết

気温

Cách đọc
きおん
Từ loại
名詞

Nghĩa nhiệt độ không khí.

Xem chi tiết

湿度

Cách đọc
しつど
Từ loại
名詞

Nghĩa độ ẩm, tỉ lệ hơi nước trong không khí.

Xem chi tiết

台風

Cách đọc
たいふう
Từ loại
名詞

Nghĩa bão, áp thấp lớn kèm gió mưa mạnh.

Xem chi tiết

地震

Cách đọc
じしん
Từ loại
名詞

Nghĩa động đất, hiện tượng mặt đất rung chuyển.

Xem chi tiết

火事

Cách đọc
かじ
Từ loại
名詞

Nghĩa hỏa hoạn, tai nạn cháy nhà/công trình.

Xem chi tiết

事故

Cách đọc
じこ
Từ loại
名詞

Nghĩa tai nạn, sự việc xấu xảy ra bất ngờ.

Xem chi tiết

症状

Cách đọc
しょうじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa triệu chứng xuất hiện do bệnh hoặc chấn thương.

Xem chi tiết

Cách đọc
せき
Từ loại
名詞

Nghĩa ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.

Xem chi tiết

治療

Cách đọc
ちりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự điều trị bệnh hoặc chấn thương.

Xem chi tiết

健康

Cách đọc
けんこう
Từ loại
名詞

Nghĩa sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.

Xem chi tiết

栄養

Cách đọc
えいよう
Từ loại
名詞

Nghĩa dinh dưỡng cần cho cơ thể hoạt động và phát triển.

Xem chi tiết

運動

Cách đọc
うんどう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự vận động, tập thể dục.

Xem chi tiết

睡眠

Cách đọc
すいみん
Từ loại
名詞

Nghĩa giấc ngủ giúp cơ thể và tinh thần nghỉ ngơi.

Xem chi tiết

食事

Cách đọc
しょくじ
Từ loại
名詞

Nghĩa bữa ăn hoặc việc ăn uống.

Xem chi tiết

栄養士

Cách đọc
えいようし
Từ loại
名詞

Nghĩa chuyên gia dinh dưỡng.

Xem chi tiết

集まる

Cách đọc
あつまる
Từ loại
動詞

Nghĩa tụ tập, tập trung về một nơi.

Xem chi tiết

集める

Cách đọc
あつめる
Từ loại
動詞

Nghĩa gom lại, tập hợp người hoặc vật.

Xem chi tiết

決まる

Cách đọc
きまる
Từ loại
動詞

Nghĩa được quyết định rõ ràng.

Xem chi tiết

決める

Cách đọc
きめる
Từ loại
動詞

Nghĩa quyết định nội dung hoặc lịch.

Xem chi tiết

比べる

Cách đọc
くらべる
Từ loại
動詞

Nghĩa so sánh để xem điểm giống và khác.

Xem chi tiết

戻る

Cách đọc
もどる
Từ loại
動詞

Nghĩa trở lại nơi hoặc trạng thái trước đó.

Xem chi tiết

戻す

Cách đọc
もどす
Từ loại
動詞

Nghĩa đưa trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ.

Xem chi tiết

続く

Cách đọc
つづく
Từ loại
動詞

Nghĩa tiếp tục, chưa kết thúc.

Xem chi tiết

続ける

Cách đọc
つづける
Từ loại
動詞

Nghĩa tiếp tục làm việc gì.

Xem chi tiết

増える

Cách đọc
ふえる
Từ loại
動詞

Nghĩa tăng lên về số lượng.

Xem chi tiết

増やす

Cách đọc
ふやす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm tăng số lượng.

Xem chi tiết

減る

Cách đọc
へる
Từ loại
動詞

Nghĩa giảm đi về số lượng.

Xem chi tiết

減らす

Cách đọc
へらす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm giảm số lượng.

Xem chi tiết

変わる

Cách đọc
かわる
Từ loại
動詞

Nghĩa thay đổi so với trước.

Xem chi tiết

届ける

Cách đọc
とどける
Từ loại
動詞

Nghĩa giao hoặc gửi đến người nhận.

Xem chi tiết

届く

Cách đọc
とどく
Từ loại
動詞

Nghĩa được gửi tới, đến nơi nhận.

Xem chi tiết

申し込む

Cách đọc
もうしこむ
Từ loại
動詞

Nghĩa đăng ký hoặc nộp đơn xin sử dụng/tham gia.

Xem chi tiết

断る

Cách đọc
ことわる
Từ loại
動詞

Nghĩa từ chối lời nhờ hoặc đề nghị.

Xem chi tiết

誘う

Cách đọc
さそう
Từ loại
動詞

Nghĩa mời/rủ người khác cùng làm.

Xem chi tiết

頼む

Cách đọc
たのむ
Từ loại
動詞

Nghĩa nhờ hoặc yêu cầu người khác làm.

Xem chi tiết

謝る

Cách đọc
あやまる
Từ loại
動詞

Nghĩa xin lỗi về điều đã làm sai.

Xem chi tiết

伝える

Cách đọc
つたえる
Từ loại
動詞

Nghĩa truyền đạt suy nghĩ hoặc thông tin.

Xem chi tiết

尋ねる

Cách đọc
たずねる
Từ loại
動詞

Nghĩa hỏi điều chưa biết.

Xem chi tiết

調べる

Cách đọc
しらべる
Từ loại
動詞

Nghĩa tra cứu hoặc kiểm tra điều chưa rõ.

Xem chi tiết

直す

Cách đọc
なおす
Từ loại
動詞

Nghĩa sửa lỗi hoặc sửa đồ hỏng.

Xem chi tiết

直る

Cách đọc
なおる
Từ loại
動詞

Nghĩa được sửa, trở lại trạng thái tốt.

Xem chi tiết

壊れる

Cách đọc
こわれる
Từ loại
動詞

Nghĩa bị hỏng, không dùng được.

Xem chi tiết

壊す

Cách đọc
こわす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm hỏng đồ vật.

Xem chi tiết

汚れる

Cách đọc
よごれる
Từ loại
動詞

Nghĩa bị bẩn, trở nên không sạch.

Xem chi tiết

汚す

Cách đọc
よごす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm bẩn đồ sạch.

Xem chi tiết

乾く

Cách đọc
かわく
Từ loại
動詞

Nghĩa khô đi, mất nước.

Xem chi tiết

乾かす

Cách đọc
かわかす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm khô.

Xem chi tiết

冷える

Cách đọc
ひえる
Từ loại
動詞

Nghĩa lạnh đi, nhiệt độ giảm.

Xem chi tiết

冷やす

Cách đọc
ひやす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm lạnh, hạ nhiệt độ.

Xem chi tiết

沸く

Cách đọc
わく
Từ loại
動詞

Nghĩa sôi lên, nước nóng nổi bọt.

Xem chi tiết

沸かす

Cách đọc
わかす
Từ loại
動詞

Nghĩa đun sôi nước.

Xem chi tiết

焼ける

Cách đọc
やける
Từ loại
動詞

Nghĩa được nướng/cháy do nhiệt.

Xem chi tiết

焼く

Cách đọc
やく
Từ loại
動詞

Nghĩa nướng hoặc đốt bằng lửa/nhiệt.

Xem chi tiết

包む

Cách đọc
つつむ
Từ loại
動詞

Nghĩa gói lại bằng giấy/vải.

Xem chi tiết

運ぶ

Cách đọc
はこぶ
Từ loại
動詞

Nghĩa mang/vận chuyển đồ đến nơi khác.

Xem chi tiết

動かす

Cách đọc
うごかす
Từ loại
動詞

Nghĩa di chuyển vật hoặc cơ thể.

Xem chi tiết

動く

Cách đọc
うごく
Từ loại
動詞

Nghĩa chuyển động, vị trí thay đổi.

Xem chi tiết

逃げる

Cách đọc
にげる
Từ loại
動詞

Nghĩa chạy trốn khỏi nơi nguy hiểm/khó chịu.

Xem chi tiết

助ける

Cách đọc
たすける
Từ loại
動詞

Nghĩa giúp đỡ người đang gặp khó khăn.

Xem chi tiết

助かる

Cách đọc
たすかる
Từ loại
動詞

Nghĩa được cứu, thoát khỏi khó khăn.

Xem chi tiết

守る

Cách đọc
まもる
Từ loại
動詞

Nghĩa bảo vệ hoặc tuân thủ quy tắc.

Xem chi tiết

払う

Cách đọc
はらう
Từ loại
動詞

Nghĩa trả tiền.

Xem chi tiết

受け取る

Cách đọc
うけとる
Từ loại
動詞

Nghĩa nhận đồ được đưa.

Xem chi tiết

落とす

Cách đọc
おとす
Từ loại
動詞

Nghĩa làm rơi đồ đang cầm.

Xem chi tiết

落ちる

Cách đọc
おちる
Từ loại
動詞

Nghĩa rơi từ trên xuống.

Xem chi tiết

拾う

Cách đọc
ひろう
Từ loại
動詞

Nghĩa nhặt đồ bị rơi.

Xem chi tiết

残る

Cách đọc
のこる
Từ loại
動詞

Nghĩa còn lại, chưa mất hết.

Xem chi tiết

残す

Cách đọc
のこす
Từ loại
動詞

Nghĩa để lại một phần.

Xem chi tiết

細かい

Cách đọc
こまかい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa nhỏ, chi tiết đến từng phần nhỏ.

Xem chi tiết

詳しい

Cách đọc
くわしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.

Xem chi tiết

正しい

Cách đọc
ただしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa đúng, phù hợp với chuẩn.

Xem chi tiết

珍しい

Cách đọc
めずらしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa hiếm, ít thấy hoặc ít nghe.

Xem chi tiết

懐かしい

Cách đọc
なつかしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa hoài niệm, gợi nhớ chuyện cũ.

Xem chi tiết

恥ずかしい

Cách đọc
はずかしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.

Xem chi tiết

苦い

Cách đọc
にがい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa đắng, có vị khó chịu trong miệng.

Xem chi tiết

濃い

Cách đọc
こい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa đậm về màu sắc hoặc vị.

Xem chi tiết

固い

Cách đọc
かたい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa cứng, khó biến dạng.

Xem chi tiết

柔らかい

Cách đọc
やわらかい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa mềm, dễ biến dạng.

Xem chi tiết

激しい

Cách đọc
はげしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa mạnh dữ dội về mức độ.

Xem chi tiết

厳しい

Cách đọc
きびしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa nghiêm khắc, không dễ dãi.

Xem chi tiết

安全な

Cách đọc
あんぜんな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa an toàn, ít nguy hiểm.

Xem chi tiết

危険な

Cách đọc
きけんな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa nguy hiểm, có thể gây hại.

Xem chi tiết

必要な

Cách đọc
ひつような
Từ loại
な形容詞

Nghĩa cần thiết, không thể thiếu.

Xem chi tiết

便利な

Cách đọc
べんりな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa tiện lợi, dễ dùng và hữu ích.

Xem chi tiết

不便な

Cách đọc
ふべんな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa bất tiện, khó dùng.

Xem chi tiết

丁寧な

Cách đọc
ていねいな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa cẩn thận/lịch sự đến từng chi tiết.

Xem chi tiết

失礼な

Cách đọc
しつれいな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa bất lịch sự, thiếu lễ phép.

Xem chi tiết

親切な

Cách đọc
しんせつな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa tốt bụng, quan tâm giúp người khác.

Xem chi tiết

静かな

Cách đọc
しずかな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa yên tĩnh, ít tiếng động.

Xem chi tiết

賑やかな

Cách đọc
にぎやかな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa náo nhiệt, đông vui.

Xem chi tiết

複雑な

Cách đọc
ふくざつな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa phức tạp, nhiều yếu tố đan xen.

Xem chi tiết