benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N4

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N4 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 737 từ

Luyện từ vựng N4

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N4

原因

Cách đọc
げんいん
Từ loại
名詞

Nghĩa nguyên nhân làm sự việc xảy ra.

Xem chi tiết

理由

Cách đọc
りゆう
Từ loại
名詞

Nghĩa lý do để nghĩ hoặc làm như vậy.

Xem chi tiết

結果

Cách đọc
けっか
Từ loại
名詞

Nghĩa kết quả sau một hành động hoặc sự việc.

Xem chi tiết

予定

Cách đọc
よてい
Từ loại
名詞

Nghĩa dự định hoặc lịch đã được quyết định trước.

Xem chi tiết

都合

Cách đọc
つごう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự thuận tiện xét theo lịch hoặc hoàn cảnh.

Xem chi tiết

場合

Cách đọc
ばあい
Từ loại
名詞

Nghĩa trường hợp hoặc điều kiện như vậy.

Xem chi tiết

機会

Cách đọc
きかい
Từ loại
名詞

Nghĩa cơ hội hoặc dịp thích hợp để làm gì đó.

Xem chi tiết

用事

Cách đọc
ようじ
Từ loại
名詞

Nghĩa việc cần làm hoặc việc phải giải quyết.

Xem chi tiết

準備

Cách đọc
じゅんび
Từ loại
名詞

Nghĩa sự chuẩn bị trước khi bắt đầu.

Xem chi tiết

片付け

Cách đọc
かたづけ
Từ loại
名詞

Nghĩa việc dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đã dùng.

Xem chi tiết

連絡

Cách đọc
れんらく
Từ loại
名詞

Nghĩa việc liên lạc để báo điều cần thiết.

Xem chi tiết

返事

Cách đọc
へんじ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự trả lời khi được hỏi hoặc gọi.

Xem chi tiết

約束

Cách đọc
やくそく
Từ loại
名詞

Nghĩa lời hứa hoặc điều đã hẹn trước.

Xem chi tiết

相談

Cách đọc
そうだん
Từ loại
名詞

Nghĩa việc bàn bạc hoặc xin ý kiến người khác.

Xem chi tiết

説明

Cách đọc
せつめい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự giải thích để người khác hiểu.

Xem chi tiết

案内

Cách đọc
あんない
Từ loại
名詞

Nghĩa sự hướng dẫn đường hoặc cách làm.

Xem chi tiết

紹介

Cách đọc
しょうかい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự giới thiệu người hoặc việc chưa biết.

Xem chi tiết

確認

Cách đọc
かくにん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự xác nhận xem có đúng không.

Xem chi tiết

注意

Cách đọc
ちゅうい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự chú ý hoặc nhắc người khác cẩn thận.

Xem chi tiết

危険

Cách đọc
きけん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự nguy hiểm, có thể gây hại hoặc rắc rối.

Xem chi tiết

必要

Cách đọc
ひつよう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự cần thiết, không thể thiếu.

Xem chi tiết

普通

Cách đọc
ふつう
Từ loại
名詞

Nghĩa bình thường, không đặc biệt.

Xem chi tiết

自由

Cách đọc
じゆう
Từ loại
名詞

Nghĩa tự do lựa chọn hoặc hành động.

Xem chi tiết

習慣

Cách đọc
しゅうかん
Từ loại
名詞

Nghĩa thói quen được lặp lại thường xuyên.

Xem chi tiết

経験

Cách đọc
けいけん
Từ loại
名詞

Nghĩa kinh nghiệm có được qua thực tế.

Xem chi tiết

気持ち

Cách đọc
きもち
Từ loại
名詞

Nghĩa cảm xúc hoặc cảm giác trong lòng.

Xem chi tiết

安心

Cách đọc
あんしん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự yên tâm, không lo lắng.

Xem chi tiết

心配

Cách đọc
しんぱい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự lo lắng về điều không tốt.

Xem chi tiết

失敗

Cách đọc
しっぱい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự thất bại hoặc không thành công.

Xem chi tiết

成功

Cách đọc
せいこう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự thành công, đạt kết quả mong muốn.

Xem chi tiết

問題

Cách đọc
もんだい
Từ loại
名詞

Nghĩa vấn đề cần giải quyết.

Xem chi tiết

方法

Cách đọc
ほうほう
Từ loại
名詞

Nghĩa phương pháp hoặc cách làm.

Xem chi tiết

規則

Cách đọc
きそく
Từ loại
名詞

Nghĩa quy tắc đã được đặt ra để tuân theo.

Xem chi tiết

法律

Cách đọc
ほうりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa luật pháp, quy định chính thức của xã hội.

Xem chi tiết

制度

Cách đọc
せいど
Từ loại
名詞

Nghĩa chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.

Xem chi tiết

文化

Cách đọc
ぶんか
Từ loại
名詞

Nghĩa văn hóa, lối sống và cách nghĩ được truyền lại.

Xem chi tiết

人口

Cách đọc
じんこう
Từ loại
名詞

Nghĩa dân số của một khu vực.

Xem chi tiết

町内

Cách đọc
ちょうない
Từ loại
名詞

Nghĩa trong khu phố hoặc khu dân cư.

Xem chi tiết

近所

Cách đọc
きんじょ
Từ loại
名詞

Nghĩa khu gần nhà hoặc hàng xóm.

Xem chi tiết

住所

Cách đọc
じゅうしょ
Từ loại
名詞

Nghĩa địa chỉ nơi sinh sống.

Xem chi tiết

会場

Cách đọc
かいじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa địa điểm tổ chức sự kiện hoặc cuộc họp.

Xem chi tiết

会議

Cách đọc
かいぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa cuộc họp để mọi người bàn bạc.

Xem chi tiết

資料

Cách đọc
しりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa tài liệu dùng để giải thích hoặc khảo sát.

Xem chi tiết

書類

Cách đọc
しょるい
Từ loại
名詞

Nghĩa giấy tờ dùng trong công việc hoặc thủ tục.

Xem chi tiết

手続き

Cách đọc
てつづき
Từ loại
名詞

Nghĩa thủ tục được thực hiện theo trình tự.

Xem chi tiết

申込

Cách đọc
もうしこみ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự đăng ký hoặc nộp đơn xin tham gia/sử dụng.

Xem chi tiết

申請

Cách đọc
しんせい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự nộp đơn chính thức để được chấp thuận.

Xem chi tiết

許可

Cách đọc
きょか
Từ loại
名詞

Nghĩa sự cho phép làm điều gì đó.

Xem chi tiết

変更

Cách đọc
へんこう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự thay đổi nội dung đã định.

Xem chi tiết

中止

Cách đọc
ちゅうし
Từ loại
名詞

Nghĩa sự dừng lại giữa chừng.

Xem chi tiết

延期

Cách đọc
えんき
Từ loại
名詞

Nghĩa sự hoãn sang ngày sau.

Xem chi tiết

出発

Cách đọc
しゅっぱつ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự xuất phát đi đến nơi cần tới.

Xem chi tiết

到着

Cách đọc
とうちゃく
Từ loại
名詞

Nghĩa sự đến nơi, tới đích.

Xem chi tiết

出席

Cách đọc
しゅっせき
Từ loại
名詞

Nghĩa sự có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.

Xem chi tiết

欠席

Cách đọc
けっせき
Từ loại
名詞

Nghĩa sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.

Xem chi tiết

遅刻

Cách đọc
ちこく
Từ loại
名詞

Nghĩa sự đến muộn so với giờ đã định.

Xem chi tiết

早退

Cách đọc
そうたい
Từ loại
名詞

Nghĩa sự về sớm hơn dự định.

Xem chi tiết

成績

Cách đọc
せいせき
Từ loại
名詞

Nghĩa thành tích/kết quả học tập.

Xem chi tiết

予習

Cách đọc
よしゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự chuẩn bị bài trước giờ học.

Xem chi tiết

復習

Cách đọc
ふくしゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự ôn lại điều đã học.

Xem chi tiết

練習

Cách đọc
れんしゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự luyện tập lặp lại để giỏi hơn.

Xem chi tiết

研究

Cách đọc
けんきゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.

Xem chi tiết

発表

Cách đọc
はっぴょう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự trình bày trước người khác.

Xem chi tiết

発音

Cách đọc
はつおん
Từ loại
名詞

Nghĩa cách phát âm của từ.

Xem chi tiết

文法

Cách đọc
ぶんぽう
Từ loại
名詞

Nghĩa ngữ pháp, quy tắc cấu tạo câu.

Xem chi tiết

単語

Cách đọc
たんご
Từ loại
名詞

Nghĩa từng từ riêng lẻ.

Xem chi tiết

読解

Cách đọc
どっかい
Từ loại
名詞

Nghĩa đọc hiểu nội dung văn bản.

Xem chi tiết

聴解

Cách đọc
ちょうかい
Từ loại
名詞

Nghĩa nghe hiểu nội dung.

Xem chi tiết

翻訳

Cách đọc
ほんやく
Từ loại
名詞

Nghĩa dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Xem chi tiết

画面

Cách đọc
がめん
Từ loại
名詞

Nghĩa màn hình hiển thị của TV, điện thoại...

Xem chi tiết

電源

Cách đọc
でんげん
Từ loại
名詞

Nghĩa nguồn điện để vận hành máy móc.

Xem chi tiết

充電

Cách đọc
じゅうでん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự sạc điện vào pin.

Xem chi tiết

故障

Cách đọc
こしょう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự hỏng hóc, máy không hoạt động bình thường.

Xem chi tiết

修理

Cách đọc
しゅうり
Từ loại
名詞

Nghĩa sự sửa chữa đồ bị hỏng.

Xem chi tiết

冷房

Cách đọc
れいぼう
Từ loại
名詞

Nghĩa máy/việc làm mát phòng.

Xem chi tiết

暖房

Cách đọc
だんぼう
Từ loại
名詞

Nghĩa máy/việc sưởi ấm phòng.

Xem chi tiết

水道

Cách đọc
すいどう
Từ loại
名詞

Nghĩa hệ thống nước máy dùng trong sinh hoạt.

Xem chi tiết

廊下

Cách đọc
ろうか
Từ loại
名詞

Nghĩa hành lang nối các phòng.

Xem chi tiết

屋上

Cách đọc
おくじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa sân thượng/mái bằng của tòa nhà.

Xem chi tiết

地下

Cách đọc
ちか
Từ loại
名詞

Nghĩa dưới mặt đất, tầng hầm.

Xem chi tiết

横断歩道

Cách đọc
おうだんほどう
Từ loại
名詞

Nghĩa vạch qua đường dành cho người đi bộ.

Xem chi tiết

歩道

Cách đọc
ほどう
Từ loại
名詞

Nghĩa vỉa hè, đường dành cho người đi bộ.

Xem chi tiết

Cách đọc
さか
Từ loại
名詞

Nghĩa dốc, con đường nghiêng.

Xem chi tiết

列車

Cách đọc
れっしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa tàu hỏa gồm nhiều toa nối với nhau.

Xem chi tiết

普通列車

Cách đọc
ふつうれっしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa tàu thường dừng ở mọi ga.

Xem chi tiết

急行

Cách đọc
きゅうこう
Từ loại
名詞

Nghĩa tàu tốc hành dừng ở các ga chính.

Xem chi tiết

乗換

Cách đọc
のりかえ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.

Xem chi tiết

片道

Cách đọc
かたみち
Từ loại
名詞

Nghĩa một chiều đi hoặc về.

Xem chi tiết

往復

Cách đọc
おうふく
Từ loại
名詞

Nghĩa khứ hồi, cả đi lẫn về.

Xem chi tiết

運賃

Cách đọc
うんちん
Từ loại
名詞

Nghĩa tiền vé đi tàu, xe buýt...

Xem chi tiết

料金

Cách đọc
りょうきん
Từ loại
名詞

Nghĩa phí phải trả cho dịch vụ hoặc việc sử dụng.

Xem chi tiết

費用

Cách đọc
ひよう
Từ loại
名詞

Nghĩa chi phí cần cho việc gì đó.

Xem chi tiết

給料

Cách đọc
きゅうりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa tiền lương nhận được nhờ làm việc.

Xem chi tiết

値段

Cách đọc
ねだん
Từ loại
名詞

Nghĩa giá của món hàng.

Xem chi tiết

割引

Cách đọc
わりびき
Từ loại
名詞

Nghĩa sự giảm giá so với giá ban đầu.

Xem chi tiết

品物

Cách đọc
しなもの
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ vật, hàng hóa để bán hoặc dùng.

Xem chi tiết

商品

Cách đọc
しょうひん
Từ loại
名詞

Nghĩa sản phẩm/hàng hóa để bán.

Xem chi tiết

注文

Cách đọc
ちゅうもん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự đặt hàng hoặc gọi món.

Xem chi tiết

配達

Cách đọc
はいたつ
Từ loại
名詞

Nghĩa việc giao hàng hoặc thư.

Xem chi tiết

交換

Cách đọc
こうかん
Từ loại
名詞

Nghĩa sự trao đổi/thay thế bằng thứ khác.

Xem chi tiết