benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「睡眠」

Cách đọc
すいみん
Từ loại
名詞

Nghĩa

giấc ngủ giúp cơ thể và tinh thần nghỉ ngơi.

Giải thích

睡眠 đọc là 「すいみん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「睡眠」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. もどる
  2. すいみん
  3. ことわる
  4. はこぶ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. すいみん

Giải thích: Cách đọc của 「睡眠」 là 「すいみん」. Nghĩa là “giấc ngủ giúp cơ thể và tinh thần nghỉ ngơi.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4