benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「健康」

Cách đọc
けんこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「健康」 và cách đọc 「けんこう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「健康」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. きまる
  2. とどける
  3. けんこう
  4. やける
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. けんこう

Giải thích: Cách đọc của 「健康」 là 「けんこう」. Nghĩa là “sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4