Nghĩa
sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「健康」 và cách đọc 「けんこう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「健康」の読み方として正しいものはどれですか。
- きまる
- とどける
- けんこう
- やける
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. けんこう
Giải thích: Cách đọc của 「健康」 là 「けんこう」. Nghĩa là “sức khỏe tốt về cơ thể và tinh thần.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
