Nghĩa
bảo vệ hoặc tuân thủ quy tắc.
Giải thích
守る đọc là 「まもる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「守る」の読み方として正しいものはどれですか。
- こまかい
- まもる
- あんぜんな
- たいてい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. まもる
Giải thích: Cách đọc của 「守る」 là 「まもる」. Nghĩa là “bảo vệ hoặc tuân thủ quy tắc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
