benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「沸く」

Cách đọc
わく
Từ loại
動詞

Nghĩa

sôi lên, nước nóng nổi bọt.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “sôi lên, nước nóng nổi bọt.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「沸く」 và cách đọc 「わく」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沸く」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. にげる
  2. くわしい
  3. わく
  4. かんたんな
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. わく

Giải thích: Cách đọc của 「沸く」 là 「わく」. Nghĩa là “sôi lên, nước nóng nổi bọt.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4