Nghĩa
sôi lên, nước nóng nổi bọt.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sôi lên, nước nóng nổi bọt.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「沸く」 và cách đọc 「わく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「沸く」の読み方として正しいものはどれですか。
- にげる
- くわしい
- わく
- かんたんな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. わく
Giải thích: Cách đọc của 「沸く」 là 「わく」. Nghĩa là “sôi lên, nước nóng nổi bọt.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
