benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「咳」

Cách đọc
せき
Từ loại
名詞

Nghĩa

ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.

Giải thích

「咳(せき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「咳」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. せき
  2. あつまる
  3. へらす
  4. わく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. せき

Giải thích: Cách đọc của 「咳」 là 「せき」. Nghĩa là “ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4