Nghĩa
ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.
Giải thích
「咳(せき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「咳」の読み方として正しいものはどれですか。
- せき
- あつまる
- へらす
- わく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せき
Giải thích: Cách đọc của 「咳」 là 「せき」. Nghĩa là “ho, tiếng phát ra khi cổ họng/khí quản bị kích thích.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
