Nghĩa
môi trường xung quanh con người/sinh vật.
Giải thích
「環境(かんきょう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “môi trường xung quanh con người/sinh vật.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「環境」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんきょう
- せき
- くらべる
- こわれる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かんきょう
Giải thích: Cách đọc của 「環境」 là 「かんきょう」. Nghĩa là “môi trường xung quanh con người/sinh vật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
