benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「環境」

Cách đọc
かんきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

môi trường xung quanh con người/sinh vật.

Giải thích

「環境(かんきょう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “môi trường xung quanh con người/sinh vật.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「環境」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かんきょう
  2. せき
  3. くらべる
  4. こわれる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かんきょう

Giải thích: Cách đọc của 「環境」 là 「かんきょう」. Nghĩa là “môi trường xung quanh con người/sinh vật.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4