Nghĩa
so sánh để xem điểm giống và khác.
Giải thích
「比べる(くらべる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là “so sánh để xem điểm giống và khác.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「比べる」の読み方として正しいものはどれですか。
- くらべる
- へらす
- なおす
- はらう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. くらべる
Giải thích: Cách đọc của 「比べる」 là 「くらべる」. Nghĩa là “so sánh để xem điểm giống và khác.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
