benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「比べる」

Cách đọc
くらべる
Từ loại
動詞

Nghĩa

so sánh để xem điểm giống và khác.

Giải thích

「比べる(くらべる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là “so sánh để xem điểm giống và khác.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「比べる」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. くらべる
  2. へらす
  3. なおす
  4. はらう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. くらべる

Giải thích: Cách đọc của 「比べる」 là 「くらべる」. Nghĩa là “so sánh để xem điểm giống và khác.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4