Nghĩa
cẩn thận/lịch sự đến từng chi tiết.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “cẩn thận/lịch sự đến từng chi tiết.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「丁寧な」 và cách đọc 「ていねいな」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丁寧な」の読み方として正しいものはどれですか。
- じゅうぶんな
- やっと
- ていねいな
- せきにんしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ていねいな
Giải thích: Cách đọc của 「丁寧な」 là 「ていねいな」. Nghĩa là “cẩn thận/lịch sự đến từng chi tiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
