Nghĩa
hỏa hoạn, tai nạn cháy nhà/công trình.
Giải thích
火事 đọc là 「かじ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「火事」の読み方として正しいものはどれですか。
- すいみん
- かじ
- ふえる
- かわかす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かじ
Giải thích: Cách đọc của 「火事」 là 「かじ」. Nghĩa là “hỏa hoạn, tai nạn cháy nhà/công trình.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
