benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「火事」

Cách đọc
かじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

hỏa hoạn, tai nạn cháy nhà/công trình.

Giải thích

火事 đọc là 「かじ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về sức khỏe hoặc thể trạng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「火事」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. すいみん
  2. かじ
  3. ふえる
  4. かわかす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. かじ

Giải thích: Cách đọc của 「火事」 là 「かじ」. Nghĩa là “hỏa hoạn, tai nạn cháy nhà/công trình.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4