Nghĩa
đưa trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “đưa trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「戻す」 và cách đọc 「もどす」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戻す」の読み方として正しいものはどれですか。
- とどける
- こわれる
- もどす
- おとす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. もどす
Giải thích: Cách đọc của 「戻す」 là 「もどす」. Nghĩa là “đưa trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
