benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「乾かす」

Cách đọc
かわかす
Từ loại
動詞

Nghĩa

làm khô.

Giải thích

Với 「乾かす」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「かわかす」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về nhà cửa hoặc nơi ở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乾かす」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. はこぶ
  2. のこる
  3. しずかな
  4. かわかす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. かわかす

Giải thích: Cách đọc của 「乾かす」 là 「かわかす」. Nghĩa là “làm khô.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4