Nghĩa
truyền đạt suy nghĩ hoặc thông tin.
Giải thích
伝える đọc là 「つたえる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hội thoại hoặc giải thích. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝える」の読み方として正しいものはどれですか。
- よごす
- つたえる
- うごく
- はげしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. つたえる
Giải thích: Cách đọc của 「伝える」 là 「つたえる」. Nghĩa là “truyền đạt suy nghĩ hoặc thông tin.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
