Nghĩa
hiếm, ít thấy hoặc ít nghe.
Giải thích
「珍しい(めずらしい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Nghĩa là “hiếm, ít thấy hoặc ít nghe.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「珍しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- めずらしい
- きびしい
- かんたんな
- とちゅうで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めずらしい
Giải thích: Cách đọc của 「珍しい」 là 「めずらしい」. Nghĩa là “hiếm, ít thấy hoặc ít nghe.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
