benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「厳しい」

Cách đọc
きびしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

nghiêm khắc, không dễ dãi.

Giải thích

「厳しい(きびしい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh xã hội hoặc đời sống công cộng. Nghĩa là “nghiêm khắc, không dễ dãi.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「厳しい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. きびしい
  2. しんせつな
  3. はっきり
  4. じむいん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きびしい

Giải thích: Cách đọc của 「厳しい」 là 「きびしい」. Nghĩa là “nghiêm khắc, không dễ dãi.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4