benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「懐かしい」

Cách đọc
なつかしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

hoài niệm, gợi nhớ chuyện cũ.

Giải thích

懐かしい đọc là 「なつかしい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「懐かしい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. あんぜんな
  2. なつかしい
  3. とくべつな
  4. さいごに
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. なつかしい

Giải thích: Cách đọc của 「懐かしい」 là 「なつかしい」. Nghĩa là “hoài niệm, gợi nhớ chuyện cũ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4