Nghĩa
hoài niệm, gợi nhớ chuyện cũ.
Giải thích
懐かしい đọc là 「なつかしい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về cảm xúc hoặc suy nghĩ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「懐かしい」の読み方として正しいものはどれですか。
- あんぜんな
- なつかしい
- とくべつな
- さいごに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. なつかしい
Giải thích: Cách đọc của 「懐かしい」 là 「なつかしい」. Nghĩa là “hoài niệm, gợi nhớ chuyện cũ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
