benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「固い」

Cách đọc
かたい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

cứng, khó biến dạng.

Giải thích

固い đọc là 「かたい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「固い」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ふべんな
  2. かたい
  3. きゅうに
  4. ところで
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. かたい

Giải thích: Cách đọc của 「固い」 là 「かたい」. Nghĩa là “cứng, khó biến dạng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4