Nghĩa
cứng, khó biến dạng.
Giải thích
固い đọc là 「かたい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「固い」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふべんな
- かたい
- きゅうに
- ところで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かたい
Giải thích: Cách đọc của 「固い」 là 「かたい」. Nghĩa là “cứng, khó biến dạng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
