Nghĩa
trở lại nơi hoặc trạng thái trước đó.
Giải thích
戻る đọc là 「もどる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hành động hoặc trạng thái. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戻る」の読み方として正しいものはどれですか。
- かわる
- もどる
- なおる
- うけとる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. もどる
Giải thích: Cách đọc của 「戻る」 là 「もどる」. Nghĩa là “trở lại nơi hoặc trạng thái trước đó.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
