benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「荷物」

Cách đọc
にもつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

hành lý hoặc đồ mang theo.

Giải thích

荷物 đọc là 「にもつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về phố xá hoặc cơ sở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荷物」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かじ
  2. にもつ
  3. あつめる
  4. しらべる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. にもつ

Giải thích: Cách đọc của 「荷物」 là 「にもつ」. Nghĩa là “hành lý hoặc đồ mang theo.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4