Nghĩa
hành lý hoặc đồ mang theo.
Giải thích
荷物 đọc là 「にもつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về phố xá hoặc cơ sở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「荷物」の読み方として正しいものはどれですか。
- かじ
- にもつ
- あつめる
- しらべる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. にもつ
Giải thích: Cách đọc của 「荷物」 là 「にもつ」. Nghĩa là “hành lý hoặc đồ mang theo.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
