Nghĩa
yên tĩnh, ít tiếng động.
Giải thích
静かな đọc là 「しずかな」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về phố xá hoặc cơ sở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「静かな」の読み方として正しいものはどれですか。
- きゅうに
- しずかな
- しばらく
- せんざい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しずかな
Giải thích: Cách đọc của 「静かな」 là 「しずかな」. Nghĩa là “yên tĩnh, ít tiếng động.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
