benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「地震」

Cách đọc
じしん
Từ loại
名詞

Nghĩa

động đất, hiện tượng mặt đất rung chuyển.

Giải thích

「地震(じしん)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “động đất, hiện tượng mặt đất rung chuyển.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地震」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. じしん
  2. うんどう
  3. つづける
  4. かわく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. じしん

Giải thích: Cách đọc của 「地震」 là 「じしん」. Nghĩa là “động đất, hiện tượng mặt đất rung chuyển.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4