Nghĩa
tốt bụng, quan tâm giúp người khác.
Giải thích
「親切な(しんせつな)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “tốt bụng, quan tâm giúp người khác.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「親切な」の読み方として正しいものはどれですか。
- しんせつな
- かならず
- さっそく
- そうじ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しんせつな
Giải thích: Cách đọc của 「親切な」 là 「しんせつな」. Nghĩa là “tốt bụng, quan tâm giúp người khác.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
