Nghĩa
chất lượng của hàng hóa.
Giải thích
品質 đọc là 「ひんしつ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về tiền bạc hoặc mua sắm. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「品質」の読み方として正しいものはどれですか。
- きおん
- ひんしつ
- すいみん
- たのむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ひんしつ
Giải thích: Cách đọc của 「品質」 là 「ひんしつ」. Nghĩa là “chất lượng của hàng hóa.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
