Nghĩa
nhỏ, chi tiết đến từng phần nhỏ.
Giải thích
細かい đọc là 「こまかい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「細かい」の読み方として正しいものはどれですか。
- かたい
- こまかい
- しずかな
- おかげで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. こまかい
Giải thích: Cách đọc của 「細かい」 là 「こまかい」. Nghĩa là “nhỏ, chi tiết đến từng phần nhỏ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
