benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「便利な」

Cách đọc
べんりな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

tiện lợi, dễ dùng và hữu ích.

Giải thích

「便利な(べんりな)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “tiện lợi, dễ dùng và hữu ích.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Ví dụ

  1. 駅に近い便利なホテルを予約しました。

    Tôi đã đặt một khách sạn thuận tiện, gần nhà ga.

  2. 旅行に便利な地図を買いました。

    Tôi đã mua một bản đồ tiện lợi cho chuyến đi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng trước danh từ, dùng dạng 「便利な」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「便利な」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. べんりな
  2. かんたんな
  3. ほとんど
  4. りようしゃ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. べんりな

Giải thích: Cách đọc của 「便利な」 là 「べんりな」. Nghĩa là “tiện lợi, dễ dùng và hữu ích.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4