Nghĩa
chuyển động, vị trí thay đổi.
Giải thích
動く đọc là 「うごく」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hành động hoặc trạng thái. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「動く」の読み方として正しいものはどれですか。
- おちる
- うごく
- かたい
- しっかり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. うごく
Giải thích: Cách đọc của 「動く」 là 「うごく」. Nghĩa là “chuyển động, vị trí thay đổi.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
