Nghĩa
được cứu, thoát khỏi khó khăn.
Giải thích
「助かる(たすかる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “được cứu, thoát khỏi khó khăn.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「助かる」の読み方として正しいものはどれですか。
- たすかる
- のこす
- きびしい
- できるだけ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たすかる
Giải thích: Cách đọc của 「助かる」 là 「たすかる」. Nghĩa là “được cứu, thoát khỏi khó khăn.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
