Nghĩa
gói lại bằng giấy/vải.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “gói lại bằng giấy/vải.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「包む」 và cách đọc 「つつむ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「包む」の読み方として正しいものはどれですか。
- はらう
- はずかしい
- つつむ
- かならず
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. つつむ
Giải thích: Cách đọc của 「包む」 là 「つつむ」. Nghĩa là “gói lại bằng giấy/vải.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
