benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「包む」

Cách đọc
つつむ
Từ loại
動詞

Nghĩa

gói lại bằng giấy/vải.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “gói lại bằng giấy/vải.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「包む」 và cách đọc 「つつむ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「包む」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. はらう
  2. はずかしい
  3. つつむ
  4. かならず
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. つつむ

Giải thích: Cách đọc của 「包む」 là 「つつむ」. Nghĩa là “gói lại bằng giấy/vải.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4