Nghĩa
được nướng/cháy do nhiệt.
Giải thích
「焼ける(やける)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “được nướng/cháy do nhiệt.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「焼ける」の読み方として正しいものはどれですか。
- やける
- たすかる
- めずらしい
- じゅうぶんな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. やける
Giải thích: Cách đọc của 「焼ける」 là 「やける」. Nghĩa là “được nướng/cháy do nhiệt.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
