benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「焼ける」

Cách đọc
やける
Từ loại
動詞

Nghĩa

được nướng/cháy do nhiệt.

Giải thích

「焼ける(やける)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày. Nghĩa là “được nướng/cháy do nhiệt.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「焼ける」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. やける
  2. たすかる
  3. めずらしい
  4. じゅうぶんな
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. やける

Giải thích: Cách đọc của 「焼ける」 là 「やける」. Nghĩa là “được nướng/cháy do nhiệt.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4