benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「恥ずかしい」

Cách đọc
はずかしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「恥ずかしい」 và cách đọc 「はずかしい」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「恥ずかしい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. きけんな
  2. じゅうぶんな
  3. はずかしい
  4. さいしょに
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. はずかしい

Giải thích: Cách đọc của 「恥ずかしい」 là 「はずかしい」. Nghĩa là “xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4