Nghĩa
xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「恥ずかしい」 và cách đọc 「はずかしい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恥ずかしい」の読み方として正しいものはどれですか。
- きけんな
- じゅうぶんな
- はずかしい
- さいしょに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. はずかしい
Giải thích: Cách đọc của 「恥ずかしい」 là 「はずかしい」. Nghĩa là “xấu hổ, ngại ngùng trước người khác.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
