Nghĩa
khô đi, mất nước.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “khô đi, mất nước.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「乾く」 và cách đọc 「かわく」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乾く」の読み方として正しいものはどれですか。
- つつむ
- ひろう
- かわく
- しんせつな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かわく
Giải thích: Cách đọc của 「乾く」 là 「かわく」. Nghĩa là “khô đi, mất nước.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
