benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「乾く」

Cách đọc
かわく
Từ loại
動詞

Nghĩa

khô đi, mất nước.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “khô đi, mất nước.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「乾く」 và cách đọc 「かわく」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乾く」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. つつむ
  2. ひろう
  3. かわく
  4. しんせつな
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. かわく

Giải thích: Cách đọc của 「乾く」 là 「かわく」. Nghĩa là “khô đi, mất nước.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4