benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「詳しい」

Cách đọc
くわしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「詳しい」 và cách đọc 「くわしい」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「詳しい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. やわらかい
  2. にぎやかな
  3. くわしい
  4. せいで
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. くわしい

Giải thích: Cách đọc của 「詳しい」 là 「くわしい」. Nghĩa là “chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4