Nghĩa
chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「詳しい」 và cách đọc 「くわしい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「詳しい」の読み方として正しいものはどれですか。
- やわらかい
- にぎやかな
- くわしい
- せいで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. くわしい
Giải thích: Cách đọc của 「詳しい」 là 「くわしい」. Nghĩa là “chi tiết; biết rõ đến từng phần nhỏ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
