Nghĩa
bữa ăn hoặc việc ăn uống.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “bữa ăn hoặc việc ăn uống.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「食事」 và cách đọc 「しょくじ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食事」の読み方として正しいものはどれですか。
- もどす
- さそう
- しょくじ
- うごかす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しょくじ
Giải thích: Cách đọc của 「食事」 là 「しょくじ」. Nghĩa là “bữa ăn hoặc việc ăn uống.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
