benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「湿度」

Cách đọc
しつど
Từ loại
名詞

Nghĩa

độ ẩm, tỉ lệ hơi nước trong không khí.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “độ ẩm, tỉ lệ hơi nước trong không khí.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「湿度」 và cách đọc 「しつど」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「湿度」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. けんこう
  2. もどす
  3. しつど
  4. よごれる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. しつど

Giải thích: Cách đọc của 「湿度」 là 「しつど」. Nghĩa là “độ ẩm, tỉ lệ hơi nước trong không khí.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4