benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「不便な」

Cách đọc
ふべんな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

bất tiện, khó dùng.

Giải thích

不便な đọc là 「ふべんな」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về đời sống hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Ví dụ

  1. 駅から遠くて不便な場所に住んでいます。

    Tôi sống ở một nơi xa nhà ga và bất tiện.

  2. エレベーターがないと不便です。

    Không có thang máy thì bất tiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trước danh từ dùng 「不便な」; ở cuối câu dùng 「不便です」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不便な」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. とくべつな
  2. ふべんな
  3. なかなか
  4. たんとうしゃ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ふべんな

Giải thích: Cách đọc của 「不便な」 là 「ふべんな」. Nghĩa là “bất tiện, khó dùng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4