Nghĩa
gom lại, tập hợp người hoặc vật.
Giải thích
集める đọc là 「あつめる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hành động hoặc trạng thái. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「集める」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふえる
- あつめる
- つたえる
- たすける
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. あつめる
Giải thích: Cách đọc của 「集める」 là 「あつめる」. Nghĩa là “gom lại, tập hợp người hoặc vật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
