Nghĩa
bị hỏng, không dùng được.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “bị hỏng, không dùng được.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「壊れる」 và cách đọc 「こわれる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「壊れる」の読み方として正しいものはどれですか。
- わく
- はらう
- こわれる
- べんりな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. こわれる
Giải thích: Cách đọc của 「壊れる」 là 「こわれる」. Nghĩa là “bị hỏng, không dùng được.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
