Nghĩa
từ chối lời nhờ hoặc đề nghị.
Giải thích
断る đọc là 「ことわる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hội thoại hoặc giải thích. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断る」の読み方として正しいものはどれですか。
- なおる
- ことわる
- やく
- にがい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ことわる
Giải thích: Cách đọc của 「断る」 là 「ことわる」. Nghĩa là “từ chối lời nhờ hoặc đề nghị.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
