Nghĩa
náo nhiệt, đông vui.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “náo nhiệt, đông vui.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「賑やかな」 và cách đọc 「にぎやかな」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賑やかな」の読み方として正しいものはどれですか。
- すっかり
- そのうち
- にぎやかな
- はぶらし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. にぎやかな
Giải thích: Cách đọc của 「賑やかな」 là 「にぎやかな」. Nghĩa là “náo nhiệt, đông vui.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
