benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「賑やかな」

Cách đọc
にぎやかな
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

náo nhiệt, đông vui.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “náo nhiệt, đông vui.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「賑やかな」 và cách đọc 「にぎやかな」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「賑やかな」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. すっかり
  2. そのうち
  3. にぎやかな
  4. はぶらし
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. にぎやかな

Giải thích: Cách đọc của 「賑やかな」 là 「にぎやかな」. Nghĩa là “náo nhiệt, đông vui.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4