Nghĩa
để lại một phần.
Giải thích
「残す(のこす)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là “để lại một phần.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「残す」の読み方として正しいものはどれですか。
- のこす
- こい
- しんせつな
- そのうち
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. のこす
Giải thích: Cách đọc của 「残す」 là 「のこす」. Nghĩa là “để lại một phần.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
