Nghĩa
tai nạn, sự việc xấu xảy ra bất ngờ.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “tai nạn, sự việc xấu xảy ra bất ngờ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「事故」 và cách đọc 「じこ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「事故」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょくじ
- ふやす
- じこ
- ひえる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. じこ
Giải thích: Cách đọc của 「事故」 là 「じこ」. Nghĩa là “tai nạn, sự việc xấu xảy ra bất ngờ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
