benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「修理」

Cách đọc
しゅうり
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự sửa chữa đồ bị hỏng.

Giải thích

修理 đọc là 「しゅうり」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「修理」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ほどう
  2. しゅうり
  3. ねだん
  4. しょうじょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しゅうり

Giải thích: Cách đọc của 「修理」 là 「しゅうり」. Nghĩa là “sự sửa chữa đồ bị hỏng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4