Nghĩa
sự sửa chữa đồ bị hỏng.
Giải thích
修理 đọc là 「しゅうり」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「修理」の読み方として正しいものはどれですか。
- ほどう
- しゅうり
- ねだん
- しょうじょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しゅうり
Giải thích: Cách đọc của 「修理」 là 「しゅうり」. Nghĩa là “sự sửa chữa đồ bị hỏng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
