Nghĩa
lời hứa hoặc điều đã hẹn trước.
Giải thích
「約束(やくそく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hội thoại hoặc giải thích. Nghĩa là “lời hứa hoặc điều đã hẹn trước.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「約束」の読み方として正しいものはどれですか。
- やくそく
- ひつよう
- きそく
- けっせき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. やくそく
Giải thích: Cách đọc của 「約束」 là 「やくそく」. Nghĩa là “lời hứa hoặc điều đã hẹn trước.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
